1. Tiêu chuẩn VietGAP là gì?

VietGAP là tiêu chuẩn sản xuất nông nghiệp tốt của Việt Nam, do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành. Tiêu chuẩn này có thể dùng cho các loại sản phẩm chăn nuôi, thủy sản và trồng trọt.

VietGAP do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành

VietGAP do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành

VietGAP nhằm mục đích cung cấp thực phẩm chất lượng cao và an toàn cho người tiêu dùng và người sản xuất trong ngành nông nghiệp. 

VietGAP bao gồm các quy trình, nguyên tắc và hướng dẫn cho các doanh nghiệp, tổ chức về cách sản xuất, thu hoạch và xử lý sau thu hoạch để đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc áp dụng VietGAP sẽ giúp các doanh nghiệp, tổ chức tạo ra những nông sản sạch, an toàn và chất lượng nhất.

2. Lợi ích của tiêu chuẩn VietGAP

Lợi ích của VietGAP là gì? Tiêu chuẩn này có những lợi ích gì đối với xã hội, nhà sản xuất và người tiêu dùng? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu trong nội dung tiếp theo.

2.1 Đối với xã hội

Tiêu chuẩn VietGAP góp phần nâng cao chất lượng môi trường, bảo vệ đa dạng sinh học và giảm thiểu ô nhiễm từ nông nghiệp. Bằng cách tuân thủ các nguyên tắc về quản lý đất đai, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chăn nuôi và thu hoạch. Từ đó nhà sản xuất cũng giảm thiểu được lượng khí thải nhà kính, lượng rác thải và lượng chất cặn bã sinh ra từ hoạt động nông nghiệp. 

Đồng thời, tiêu chuẩn này còn giúp bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu sự xâm hại của các loài gây hại và bệnh tật, cũng như giảm nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và không khí. Tiêu chuẩn VietGAP cũng góp phần tạo ra các cộng đồng nông dân tự quản, có trách nhiệm và có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

2.2 Đối với nhà sản xuất

Tiêu chuẩn VietGAP  giúp nhà sản xuất có thể tiết kiệm chi phí đầu vào, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, mở rộng thị trường tiêu thụ và tăng thu nhập.

Ngoài ra, nhà sản xuất còn được trang bị kiến thức và kỹ năng về các phương pháp sản xuất hiện đại, an toàn và hiệu quả. Đồng thời nhà sản xuất còn được hỗ trợ từ các tổ chức chứng nhận, cơ quan chuyên môn và các tổ chức xã hội dân sự trong việc áp dụng tiêu chuẩn VietGAP.

2.3 Đối với người tiêu dùng

Lợi ích đối với người tiêu dùng khi sử dụng nông sản VietGAP là gì? Đó chính là đảm bảo cho người tiêu dùng có được các sản phẩm nông nghiệp sạch, an toàn và có chất lượng cao. Các sản phẩm này không chứa hoặc chứa rất ít các chất gây hại cho sức khỏe như vi sinh vật, hóa chất, kim loại nặng và chất gây ô nhiễm môi trường. 

Thực phẩm đạt tiêu chuẩn VietGAP an toàn cho sức khỏe người dùng

Thực phẩm đạt tiêu chuẩn VietGAP an toàn cho sức khỏe người dùng

Người tiêu dùng có thể nhận biết các sản phẩm VietGAP qua các nhãn hiệu, tem chứng nhận hoặc mã QR trên bao bì. Người tiêu dùng cũng có thể theo dõi quá trình sản xuất của các sản phẩm VietGAP qua các ứng dụng truy xuất nguồn gốc. Tiêu chuẩn VietGAP giúp người tiêu dùng bảo vệ sức khỏe, tăng cường dinh dưỡng và hưởng thụ hương vị tự nhiên của các sản phẩm nông nghiệp.

>>> Tin nên xem: Tiêu chuẩn Global GAP là gì? Lợi ích và những yêu cầu của chứng nhận Global GAP

3. Các tiêu chuẩn VietGAP mà doanh nghiệp cần biết

Những tiêu chuẩn để doanh nghiệp có thể đạt được chứng nhận VietGAP là gì? Để đạt được tiêu chuẩn này, doanh nghiệp cần phải đảm bảo một số điều kiện sau đây.

Để đạt được chứng nhận VietGAP doanh nghiệp cần đảm bảo nhiều tiêu chí khác nhau

Để đạt được chứng nhận VietGAP doanh nghiệp cần đảm bảo nhiều tiêu chí khác nhau

3.1 Đất trồng

– Đất trồng phải được khảo sát, phân tích và xử lý theo yêu cầu kỹ thuật.

– Đất trồng phải được bón phân hữu cơ hoặc phân vi sinh để cải tạo và duy trì độ phì nhiêu.

– Đất trồng không được sử dụng các chất gây ô nhiễm như chì, thủy ngân, cadimi, arsenic, dioxin, PCBs…

– Đất trồng không được sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật cấm hoặc hạn chế sử dụng.

3.2 Nước tưới

– Nước tưới phải đảm bảo tiêu chuẩn về chất lượng sinh học, hóa lý và vi khuẩn.

– Nước tưới không được sử dụng từ các nguồn ô nhiễm như nước thải, nước mương, nước ngầm có chứa các chất độc hại.

– Nước tưới phải được xử lý và lưu trữ đúng cách để tránh sự biến đổi hoặc ô nhiễm.

– Nước tưới phải được sử dụng hiệu quả và tiết kiệm, áp dụng các phương pháp tưới nhỏ giọt, tưới bằng ống hoặc tưới bằng mưa nhân tạo.

3.3 Giống cây trồng

– Giống cây trồng phải có nguồn gốc rõ ràng, có chứng nhận giống hoặc giấy tờ liên quan.

– Giống cây trồng phải có chất lượng cao, khỏe mạnh, không bị nhiễm bệnh hoặc sâu hại.

– Giống cây trồng không được sử dụng các loại giống biến đổi gen (GMO) hoặc giống lai F1.

– Giống cây trồng phải được cấp nuôi và bảo quản đúng cách để duy trì tính chủng tộc và sinh khí.

3.4 Phân bón

– Phân bón phải được sử dụng theo lượng và thời điểm phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng.

– Phân bón phải có nguồn gốc rõ ràng, có nhãn mác hoặc giấy tờ liên quan.

– Phân bón không được sử dụng các loại phân bón cấm hoặc hạn chế sử dụng như ure, DAP, SA…

– Phân bón không được sử dụng quá liều hoặc gần kỳ thu hoạch để tránh gây hại cho cây trồng và người tiêu dùng.

3.5 Phòng ngừa sâu bệnh

– Phòng ngừa sâu bệnh phải được thực hiện theo nguyên tắc quản lý tích hợp (IPM), ưu tiên sử dụng các biện pháp vật lý, sinh học, cơ học hoặc sinh thái.

– Phòng ngừa sâu bệnh không được sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật cấm hoặc hạn chế sử dụng như paraquat, endosulfan, methyl bromide…

– Phòng ngừa sâu bệnh phải tuân thủ các quy định về liều lượng, thời gian cách ly và thời gian an toàn của các thuốc bảo vệ thực vật.

– Phòng ngừa sâu bệnh phải có sổ theo dõi và kiểm tra định kỳ.

3.6 Không gian nuôi trồng

Doanh nghiệp phải đảm bảo các yếu tố chất lượng và kỹ thuật VietGAP

Doanh nghiệp phải đảm bảo các yếu tố chất lượng và kỹ thuật VietGAP

– Không gian nuôi trồng phải được bố trí hợp lý, đảm bảo ánh sáng, gió, độ ẩm và nhiệt độ phù hợp cho cây trồng.

– Không gian nuôi trồng phải được cách ly và phân chia rõ ràng giữa các khu vực sản xuất, chế biến, lưu trữ và vận chuyển.

– Không gian nuôi trồng không được gần các nguồn ô nhiễm như nhà máy, xí nghiệp, đường cao tốc, bãi rác…

– Không gian nuôi trồng phải được vệ sinh và diệt khuẩn thường xuyên để ngăn ngừa sự xâm nhập của các mầm bệnh hoặc loài cỏ dại.

3.7 Thu hoạch và đóng gói

– Thu hoạch phải được thực hiện theo tiêu chuẩn chất lượng và an toàn của từng loại sản phẩm nông nghiệp.

– Thu hoạch phải được thực hiện bằng tay hoặc bằng máy có thiết kế phù hợp, không làm hư hỏng hoặc làm mất giá trị của sản phẩm.

– Thu hoạch phải được thực hiện vào thời điểm thích hợp, khi sản phẩm đạt độ chín hoặc độ tươi tốt nhất.

– Đóng gói phải được thực hiện ngay sau khi thu hoạch, sử dụng các loại bao bì có chất lượng tốt, không gây ô nhiễm môi trường hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

– Đóng gói phải có nhãn dán hoặc in rõ ràng các thông tin về tên sản phẩm, xuất xứ, ngày thu hoạch, hạn sử dụng, mã số VietGAP…

3.8 Vận chuyển

– Vận chuyển phải được thực hiện nhanh chóng và an toàn, tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nhiệt độ cao hoặc các tác nhân gây hại khác.

– Vận chuyển phải sử dụng các loại xe có thiết kế và điều kiện phù hợp cho từng loại sản phẩm nông nghiệp.

– Vận chuyển phải tuân thủ các quy định về giấy tờ, biên bản kiểm tra và kiểm dịch của cơ quan có thẩm quyền.

– Vận chuyển phải có sổ theo dõi và ghi nhận các thông tin cần thiết về số lượng, khối lượng, nguồn gốc, địa điểm xuất phát và đến của sản phẩm nông nghiệp.

4. Quy trình cấp giấy chứng nhận VietGAP là gì?

Sau khi đã tìm hiểu về khái niệm VietGAP là gì. Dưới đây sẽ là 7 bước trong quy trình chứng nhận VietGAP.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần phải lưu ý chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ quan trọng như:

Hy vọng sau bài viết Tiêu chuẩn VietGAP là gì? Tiêu chí và những lợi ích của tiêu chuẩn VietGAP. Có thể giúp bạn có thể hiểu rõ hơn về tầm quan trọng đặc biệt của tiêu chuẩn này. Đồng thời nắm được tổng thể quy trình cấp giấy chứng nhận VietGAP cho sản phẩm.

Xem Thêm: Organic là gì? Những lý do nên sử dụng thực phẩm hữu cơ

Đánh giá bài viết