Phân hữu cơ sinh học đang được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp với chất lượng và hiệu quả vượt trội. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật đã giúp giảm giá thành, dễ dàng sử dụng và bảo quản sản phẩm này. Hãy đồng hành cùng European Organic để hiểu rõ hơn về khái niệm, phân loại và ưu điểm của phân bón hữu cơ sinh học!

1. Phân bón hữu cơ sinh học là gì?

Phân bón hữu cơ sinh học là loại phân bón được sản xuất từ nguồn nguyên liệu hữu cơ tự nhiên chủ yếu (có thể kèm theo than bùn). Chúng trải qua quá trình xử lý và lên men theo phương pháp công nghiệp, thường có sự tham gia của một hoặc nhiều chủng vi sinh vật. Với hàm lượng dinh dưỡng phong phú, phân bón hữu cơ sinh học cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho cây trồng để phát triển mạnh mẽ.

Phân bón hữu cơ sinh học là gì?

Phân bón hữu cơ sinh học là gì?

2. Ưu điểm của phân bón hữu cơ sinh học

Phân bón hữu cơ sinh học làm tăng chất lượng và năng suất cây trồng, đồng thời mang lại những ưu điểm ưu việt như sau:

Ưu điểm của phân bón hữu cơ sinh học

Ưu điểm của phân bón hữu cơ sinh học

Xem thêm: Phân hữu cơ vi sinh

3. Các loại phân bón hữu cơ sinh học phổ biến hiện nay

3.1 Phân bón hữu cơ sinh học cố định đạm

Phân bón hữu cơ sinh học cố định đạm chứa các vi sinh vật có khả năng chuyển hóa các hợp chất nitơ từ không khí thành dạng dễ hấp thụ cho cây trồng. Các vi sinh vật cố định đạm tự do như Clostridium, Azotobacter có khả năng cố định đạm trong đất mà không cần sự can thiệp của vật chủ.

Phân bón hữu cơ sinh học cố định đạm

Phân bón hữu cơ sinh học cố định đạm

Phân vi sinh cố định đạm chứa một hoặc nhiều vi sinh vật cố định đạm, đem lại nhiều lợi ích cho cây trồng.

Xem thêm: Cách sử dụng phân bón đạm hữu cơ

3.2 Phân bón hữu cơ sinh học phân giải các chất mùn, hợp chất hữu cơ

Vi sinh vật phân giải chất mùn từ xenlulozơ là các loại vi sinh vật sử dụng xenlulozo để phát triển. Phân bón vi sinh vật phân giải xenlulozo chứa các chủng vi sinh vật phân giải xenlulozo được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm để đạt mật độ tế bào tiêu chuẩn.

Lợi ích của phân bón này bao gồm cung cấp chất dinh dưỡng cho đất và cây trồng, tăng cường năng suất và khả năng chịu đựng của cây trồng trước thời tiết khắc nghiệt và sâu bệnh, cũng như tăng độ màu mỡ của đất. Đặc biệt, phân bón này không độc hại và có thể sử dụng trực tiếp trên cây trồng chỉ sau vài ngày trước khi thu hoạch.

3.3 Phân bón hữu cơ sinh học chuyển hóa và phân giải lân

Photpho tương tự như Nitơ đều là yếu tố cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Nó tham gia vào quá trình hình thành màng tế bào, axit nucleic và thúc đẩy quá trình chín quả của cây, cũng như tăng sự phát triển của rễ.

Phân bón hữu cơ sinh học chuyển hóa và phân giải lân

Phân bón hữu cơ sinh học chuyển hóa và phân giải lân

Tuy nhiên, cây chỉ có thể hấp thụ lân ở dạng dễ tiêu hóa trong đất. Nếu lân ở dạng khó tan, cây không thể hấp thụ được (với hiệu suất sử dụng P của cây thường không quá 25%). Điều này đặc biệt phổ biến trong các loại đất như đất đỏ bazan, đất đen, v.v., với hàm lượng lân khá cao nhưng cây không thể hấp thụ được do phân lân ở dạng khó tan.

Phân bón vi sinh vật chuyển hóa và phân giải lân là giải pháp cho vấn đề này. Bón phân vi sinh vật này cung cấp photpho dễ tan cho cây trồng, không làm đất trở nên axit và giúp cây hấp thụ các chất dinh dưỡng trong đất một cách hiệu quả hơn.

3.4 Phân bón hữu cơ sinh học kích thích sinh trưởng

Phân bón hữu cơ sinh học kích thích sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cây trồng. Chứa nhóm vi sinh vật như Azotobacter, Pseudomonas, Gibberella fujikuroi, phân bón này sản xuất các chất kích thích sinh trưởng như Gibberellin, Auxin vào môi trường. Ngoài ra, các vi sinh vật này cũng có tác dụng như thuốc trừ sâu sinh học, bảo vệ cây trồng.

Hiện nay, nhiều công ty phân bón đã sản xuất loại phân bón hữu cơ sinh học kết hợp nhiều chủng vi sinh vật. Điều này có nghĩa là một loại phân bón có thể cung cấp vi sinh vật cố định đạm, phân giải lân, kali và phân hủy chất hữu cơ. Các vi sinh vật này kích thích sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng, đặc biệt là sự phát triển của bộ rễ, giúp cây hút nhiều chất dinh dưỡng hơn để nuôi cây.

3.5 Phân bón hữu cơ sinh học, vi sinh ức chế các vi sinh vật gây bệnh

Phân hữu cơ sinh học có khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh cho cây trồng bằng cách sử dụng các vi sinh vật có khả năng ký sinh, đối kháng, khắc chế hoặc tiết ra các chất làm kìm hãm, ức chế vi sinh vật gây bất lợi cho sự phát triển của cây.

Phân bón hữu cơ sinh học, vi sinh ức chế các vi sinh vật gây bệnh

Phân bón hữu cơ sinh học, vi sinh ức chế các vi sinh vật gây bệnh

Phân bón hữu cơ sinh học chứa các vi sinh vật có khả năng ký sinh, đối kháng, hoặc tiết ra các chất ức chế hoặc kìm hãm các loại vi sinh vật gây bệnh như nhóm Bacillus sp., Pseudomonas striata, Beauveria.

3.6 Phân bón hữu cơ sinh học, vi sinh cung cấp dinh dưỡng khoáng vi lượng

Phân hữu cơ sinh học cung cấp khoáng chất và vi lượng bằng cách chứa các vi sinh vật có khả năng hòa tan khoáng chất như Si, Zn. Ngoài ra, phân hữu cơ sinh học cũng sản xuất các chất kích thích sinh trưởng bao gồm nhóm vi sinh vật tiết ra các hormone thực vật như IAA, Auxin, Giberelin.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về phân hữu cơ sinh học cũng như các loại phân bón hữu cơ phổ biến được sử dụng trong nông nghiệp hiện nay. Đối với từng loại phân, sự lựa chọn sẽ phụ thuộc vào loại cây và thời điểm cụ thể. Vì vậy theo European Organic tốt nhất là bạn nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia để chọn mua và sử dụng phân bón một cách hợp lý.

Tham khảo thêm: 

Cách sử dụng phân bón hữu cơ

Cách ủ phân hữu cơ