Phân hữu cơ có đặc điểm gì và tại sao nên sử dụng trong canh tác nông nghiệp? European Organic sẽ đưa ra câu trả lời trong bài viết này, nhằm cung cấp kiến thức hữu ích và thực tế cho người trồng cây. Bài viết giúp họ hiểu sâu hơn về phân hữu cơ và cách bón phân một cách hiệu quả.

1. Phân bón hữu cơ là gì?

Phân hữu cơ là nguồn dinh dưỡng tự nhiên trong dạng hợp chất hữu cơ, được cung cấp cho đất và cây trồng. Nguyên liệu bao gồm phân động vật, phế phẩm nông nghiệp, cành lá cây và rác hữu cơ từ nhà bếp như rau, củ, quả, thịt, cá… Những nguyên liệu này được xử lý và ủ sinh học để tạo thành phân bón, cung cấp dinh dưỡng và cải tạo đất trồng, bổ sung mùn hữu cơ, chống xói mòn và bạc màu đất canh tác.

Phân bón hữu cơ là gì?

Phân bón hữu cơ là gì?

Để sản xuất phân hữu cơ có chất lượng cao, người ta thường sử dụng nguyên liệu giàu dinh dưỡng như đậu phộng, đậu nành, rong biển, và các loại cá. Sự kết hợp này tạo ra các loại phân với tính chất và hàm lượng dinh dưỡng khác nhau. Có thể phân biệt 3 loại phân hữu cơ cơ bản: phân truyền thống, phân công nghiệp và phân đậm đặc dạng nước.

Xem thêm: Cách sử dụng phân bón hữu cơ

2. Phân hữu cơ có những đặc điểm nổi bật gì so với phân vô cơ?

2.1 Nguyên liệu hoàn toàn từ thiên nhiên

Phân hữu cơ có điểm đặc biệt là nguyên liệu hoàn toàn từ thiên nhiên. Được sản xuất từ các nguồn như phân động vật, cành lá cây, rơm rạ, cỏ dại, rau củ quả, thịt cá, tất cả đều là nguồn dinh dưỡng tự nhiên cho cây trồng, giúp chúng phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh.

Nguyên liệu hoàn toàn từ thiên nhiên

Nguyên liệu hoàn toàn từ thiên nhiên

2.2 Phân ở dạng hợp chất hữu cơ, cây không trực tiếp hấp thụ được

Phân hữu cơ thường tồn tại dưới dạng hợp chất mà cây không thể hấp thụ trực tiếp. Sau khi được bón, phân sẽ trải qua quá trình phân giải, biến các chất thành dạng khoáng chất mà cây có thể hấp thụ. Thời gian phân giải phụ thuộc vào loại phân, thường dao động từ 7 đến 30 ngày. Do đó, tác dụng của phân hữu cơ thường diễn ra chậm hơn so với phân vô cơ (hóa học).

2.3 Đa dạng về mặt dinh dưỡng

Hàm lượng dinh dưỡng trong mỗi loại phân thường đều không giống nhau, bởi nguồn nguyên liệu đầu vào và độ khó trong việc định lượng cụ thể.

Ví dụ: phân từ bò sẽ có hàm lượng dinh dưỡng khác biệt so với phân từ gà và phân từ bã bánh dầu cũng khác với phân từ trùn quế.

Đa dạng về mặt dinh dưỡng

Đa dạng về mặt dinh dưỡng

2.4 Hàm lượng dinh dưỡng khác nhau ở mỗi loại phân

Dinh dưỡng trong loại phân này thường có hàm lượng thấp hơn so với phân vô cơ tổng hợp nhưng lại mang đến sự đa dạng về dinh dưỡng. Hàm lượng dinh dưỡng bao gồm các khoáng chất đa dạng, vi lượng, vitamin, acid amin… Trong khi đó, phân vô cơ thường chỉ chứa một số khoáng chất cơ bản.

Ví dụ, phân NPK chỉ chứa các khoáng chất chính (N-P-K) mà không bao gồm các chất khác.

2.5 Liều lượng bón phân cao trên mỗi lần

Lượng phân cần sử dụng trên mỗi lần bón thường cao hơn đáng kể so với phân vô cơ trong trường hợp của phân hữu cơ. Điều này dẫn đến việc tốn nhiều công sức lao động hơn mỗi khi bón phân.

Ví dụ, trên cùng một diện tích đất, trong khi lượng phân vô cơ có thể chỉ cần 10kg, thì phải sử dụng tới hơn 100kg hoặc thậm chí 1 tấn phân hữu cơ.

Liều lượng bón phân cao trên mỗi lần

Liều lượng bón phân cao trên mỗi lần

2.6 Dùng để bón lót trước khi gieo trồng

Để đạt hiệu quả cao nhất, nên sử dụng phân hữu cơ làm phân lót trước khi trồng cây. Với đặc điểm phân hủy chậm, việc bón lót giúp phân được vùi sâu vào đất, cung cấp dinh dưỡng kéo dài và không bị rửa trôi. Từ đó cải thiện chất lượng đất trồng và tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của cây trồng.

2.7 Giúp cải tạo đất trồng

Phân hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn có khả năng cải tạo đất trồng. Khi được bón vào đất, các hợp chất trong phân này trở thành nguồn dinh dưỡng cho hệ vi sinh vật đất. Chúng phân giải các thành phần hữu cơ thành một loại mùn, mà được coi là yếu tố quan trọng giúp cải thiện tính xốp, tăng độ liên kết giữa các phân tử đất và điều chỉnh độ pH. Những cải tiến này tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của rễ cây.

Giúp cải tạo đất trồng

Giúp cải tạo đất trồng

2.8 Cung cấp dinh dưỡng lâu dài cho cây trồng

Phân hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn có khả năng cải tạo đất trồng. Khi được bón vào đất, các hợp chất trong phân này trở thành nguồn dinh dưỡng cho hệ vi sinh vật đất. Chúng phân giải các thành phần hữu cơ thành một loại mùn, được xem là yếu tố quan trọng giúp cải thiện độ xốp của đất, tăng độ liên kết giữa các phân tử đất và điều chỉnh độ pH.

3. Các phương pháp chế biến phân hữu cơ

Có nhiều cách chế biến phân hữu cơ, từ các phương pháp thô sơ đến công nghệ tiên tiến. Chế biến thô sơ thường bao gồm việc sử dụng các phương tiện đơn giản như ủ phân chuồng, phân rác, phân bắc hoặc phân xanh, cũng như sử dụng than bùn.

Các phương pháp chế biến phân hữu cơ

Các phương pháp chế biến phân hữu cơ

3.1 Phương pháp ủ phân chuồng

Các phương pháp ủ phân hữu cơ được phân chia thành ba loại chính: ủ nóng, ủ nguội và ủ hỗn hợp.

3.2 Phương pháp công nghệ vi sinh

Phương pháp công nghệ vi sinh là sử dụng vi sinh vật để chế biến phân, mang lại nhiều ưu điểm đáng chú ý. Vi sinh vật này phân hủy chất hữu cơ một cách triệt để, tăng cường hệ số mùn hóa và cung cấp chất dinh dưỡng cho cây. Phương pháp này còn có khả năng chế biến khối lượng lớn với chi phí thấp hơn so với các phương pháp khác.

Trong quá trình chế biến bằng công nghệ vi sinh, các vi sinh vật hữu ích tiếp tục sống và phát triển trong đất sau khi được bón, giúp tạo ra tác động kéo dài. So với các phương pháp chế biến vật lý hoặc hóa học, phương pháp vi sinh vật mang lại chất lượng phân tốt hơn và hiệu suất sử dụng cao hơn. Hiện nay, phương pháp này được ưa chuộng và phổ biến hơn.

Các loại vi sinh vật thường được sử dụng trong công nghệ vi sinh để chế biến phân hữu cơ bao gồm vi sinh vật phân giải xenlulo (như nấm Trichoderma, Aspergillus), vi sinh vật chuyển hóa lân (như vi khuẩn Bacillus, Pseudomonas), và vi sinh vật chuyển hóa đạm (như vi khuẩn Nitrobacter, Nitrosomonas).

Các vi sinh vật này thường được phân lập từ môi trường tự nhiên và nuôi trong môi trường nhân tạo để tăng mật độ sử dụng làm men trộn ủ với than bùn hoặc xác hữu cơ đã nghiền nhỏ. Sau quá trình ủ khoảng 2-3 tháng, than bùn và các hữu cơ bị vi sinh vật phân hủy, tạo thành phân bón. Được chế biến theo phương pháp vi sinh, các phân này được gọi là phân hữu cơ sinh học.

3.3 Phương pháp chế biến than bùn

Quá trình chế biến than bùn trước khi sử dụng làm phân bón cho cây yêu cầu một quy trình đặc biệt để giảm độ chua, chuyển hóa axit humic và chất hữu cơ thành dạng dễ tiêu hóa cho cây trồng. Đồng thời, việc bổ sung chất dinh dưỡng hoặc vi sinh vật có ích cũng là bước quan trọng nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của phân.

Giai đoạn hoạt hóa: Trong giai đoạn này, axit humic được chuyển hóa thành dạng humat, dễ dàng hấp thu bởi cây trồng và đồng thời giảm độ chua. Để thực hiện quá trình này, thường sử dụng các chất xúc tác kiềm như muối natri, muối kali, hoặc nước amoniac. Ví dụ, than bùn được nghiền nhỏ và trộn với nước amoniac trước khi được ủ trong khoảng 5-6 giờ để thúc đẩy phản ứng. Lượng nước amoniac thường cần sử dụng khoảng 2-3% so với lượng than bùn. Quá trình này tạo ra humat amon, dễ hòa tan và cung cấp chất đạm, đồng thời giảm độ chua. Sản phẩm than bùn đã amon hóa có thể được sử dụng trực tiếp làm phân bón hoặc được sử dụng để sản xuất các loại phân bón giàu dinh dưỡng.

Giai đoạn dưỡng hóa: Sau khi qua giai đoạn hoạt hóa, than bùn có thể được sử dụng ngay làm phân bón, nhưng thường cần bổ sung thêm các chất dinh dưỡng hoặc vi sinh vật có ích để tăng hiệu quả. Có thể kết hợp các chất dinh dưỡng như Nitơ, Photpho, Kali bằng cách sử dụng Urê, DẬP, Super lân, MOP, SOP, cùng với các chất vi lượng. Các loại phân này được gọi là phân hữu cơ khoáng.

Hy vọng qua bài viết này European Organic sẽ giúp bạn rõ hơn về phân hữu cơ là gì và có những đặc điểm gì? Từ kinh nghiệm thực tế, European Organic mong muốn đóng góp kiến thức thêm vào các bài viết để cùng nhau xây dựng một nền nông nghiệp chuyên sâu và hiệu quả hơn cho cộng đồng.